辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "経済・貿易" (1件)

kinh tế - thương mại
日本語 フ経済・貿易
マイ単語
Hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
両国間の経済・貿易協力はますます発展しています。

swap_horiz 類語検索結果 "経済・貿易" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "経済・貿易" (1件)

Hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
両国間の経済・貿易協力はますます発展しています。