辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "経営陣" (1件)

ban lãnh đạo
日本語 フ経営陣
マイ単語
Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
経営陣は重要な決定を下しました。

swap_horiz 類語検索結果 "経営陣" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "経営陣" (1件)

Ban lãnh đạo đã đưa ra quyết định quan trọng.
経営陣は重要な決定を下しました。