辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "経営戦略部" (1件)

phòng chiến lược kinh doanh
play
日本語 名経営戦略部
マイ単語
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。

swap_horiz 類語検索結果 "経営戦略部" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "経営戦略部" (1件)

Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
経営戦略部で働いている。