ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "終わる" (2件)
kết thúc

日本語
動終わる
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
xong

日本語
動終わる
類語検索結果 "終わる" (1件)
hết

日本語
動終わる、終了する
bán hết hàng
商品販売が終了
フレーズ検索結果 "終わる" (1件)
Họ sẽ bay tới Thụy Sĩ để lánh nạn cho đến khi cuộc chiến kết thúc.
彼らは戦争が終わるまで避難するためにスイスへ飛びます。
