ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "細菌" (1件)
vi khuẩn
日本語
名細菌
Nếu không rửa tay thì vi khuẩn sẽ tăng lên.
手を洗わないと細菌が増える。
類語検索結果 "細菌" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "細菌" (2件)
Nếu không rửa tay thì vi khuẩn sẽ tăng lên.
手を洗わないと細菌が増える。
Các mẫu thực phẩm đã được gửi đi xét nghiệm để tìm vi khuẩn.
細菌を特定するために食品サンプルが検査に送られました。
