辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "精神的価値" (1件)

giá trị tinh thần
日本語 フ精神的価値
マイ単語
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
この資産は精神的価値のために人気がある。

swap_horiz 類語検索結果 "精神的価値" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "精神的価値" (1件)

Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
この資産は精神的価値のために人気がある。