辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "精神文化" (1件)

văn hóa tinh thần
日本語 名精神文化
マイ単語
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "精神文化" (1件)

văn hóa tâm linh
日本語 フ精神文化、スピリチュアル文化
マイ単語
Du lịch văn hóa tâm linh mang bản sắc của vùng núi phía Bắc.
精神文化観光は北部山岳地帯の特色を持っている。

format_quote フレーズ検索結果 "精神文化" (2件)

Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
Du lịch văn hóa tâm linh mang bản sắc của vùng núi phía Bắc.
精神文化観光は北部山岳地帯の特色を持っている。