ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "米粉" (1件)
bột gạo

日本語
名米粉
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
バインクオンは米粉で作られる。
類語検索結果 "米粉" (1件)
bột gạo lứt

日本語
名玄米粉
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
フレーズ検索結果 "米粉" (2件)
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
バインクオンは米粉で作られる。
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
玄米粉でケーキを作った。
