ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "第三者" (1件)
bên thứ ba

日本語
名第三者
Cần có bên thứ ba giám sát hợp đồng.
契約を監督する第三者が必要だ。
類語検索結果 "第三者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "第三者" (2件)
Cần có bên thứ ba giám sát hợp đồng.
契約を監督する第三者が必要だ。
Thông tin này được truyền đạt gián tiếp qua một bên thứ ba.
この情報は第三者を通じて間接的に伝えられた。
