ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "竜" (1件)
rồng

日本語
名竜
類語検索結果 "竜" (1件)
nhãn

日本語
名竜眼
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
フレーズ検索結果 "竜" (1件)
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
