辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "空軍" (1件)

không quân
日本語 名空軍
マイ単語
Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
韓国空軍は事件の調査チームを立ち上げました。

swap_horiz 類語検索結果 "空軍" (1件)

căn cứ không quân
日本語 フ空軍基地
マイ単語
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
航空機は空軍基地に安全に着陸した。

format_quote フレーズ検索結果 "空軍" (6件)

Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
韓国空軍は事件の調査チームを立ち上げました。
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
多くの兵士が空軍基地に駐屯している。
Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) hôm nay cho biết không quân nước này đảm nhận nhiệm vụ tấn công.
イスラエル国防軍(IDF)は本日、その空軍が攻撃任務を担当すると発表した。
Mỹ có đội máy bay tiếp dầu lớn gấp khoảng 10 lần không quân Israel.
米国はイスラエル空軍の約10倍の規模の空中給油機部隊を保有している。
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
航空機は空軍基地に安全に着陸した。
Không quân của quốc gia đó sở hữu hàng trăm máy bay chiến đấu
その国の空軍は数百機の作戦機を保有している。