ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "空中" (1件)
trên không
日本語
フ空中
Mỹ có đội máy bay tiếp dầu lớn gấp khoảng 10 lần không quân Israel.
米国はイスラエル空軍の約10倍の規模の空中給油機部隊を保有している。
類語検索結果 "空中" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "空中" (4件)
Mỹ có đội máy bay tiếp dầu lớn gấp khoảng 10 lần không quân Israel.
米国はイスラエル空軍の約10倍の規模の空中給油機部隊を保有している。
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
激しい大爆発が燃料貯蔵タンクの蓋を空中に吹き飛ばした。
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
探査気球はデータを収集するために空中に浮かんでいます。
Con bò rừng húc văng người đàn ông lên không trung.
バイソンは男性を空中に突き飛ばした。
