辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "税関" (1件)

hải quan
play
日本語 名税関
マイ単語
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする

swap_horiz 類語検索結果 "税関" (1件)

tổng cục hải quan
play
日本語 名税関総局
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "税関" (2件)

làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
税関職員は最新の検査機器を使用します。