ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "程度" (1件)
mức độ
日本語
名程度
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
この化学物質の危険程度は非常に高い。
類語検索結果 "程度" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "程度" (3件)
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
この化学物質の危険程度は非常に高い。
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
学問やキャリアにおいても、ある程度の成功と失敗を経験した。
