ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "禅" (1件)
thiền

日本語
名禅
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
類語検索結果 "禅" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "禅" (1件)
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
