ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "確率" (1件)
xác suất

日本語
名確率
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
彼が成功の確率はほとんどない。
類語検索結果 "確率" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "確率" (1件)
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
彼が成功の確率はほとんどない。
