ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "破壊行為" (1件)
phá hoại
日本語
名破壊行為
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
今朝、深刻な破壊行為が発生した。
類語検索結果 "破壊行為" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "破壊行為" (3件)
Cảnh sát Italy đang điều tra ba vụ phá hoại.
イタリア警察が3件の破壊行為を捜査している。
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
今朝、深刻な破壊行為が発生した。
Vụ phá hoại đường sắt làm tê liệt mạng lưới tàu cao tốc.
鉄道破壊行為が高速鉄道網を麻痺させた。
