辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "研究所" (1件)

viện nghiên cứu
play
日本語 名研究所
マイ単語
Viện nghiên cứu nằm ở Tokyo.
研究所は東京にある。

swap_horiz 類語検索結果 "研究所" (1件)

viện nghiên cứu trái phiếu nhật bản
play
日本語 名日本公社債研究所
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "研究所" (2件)

Viện nghiên cứu nằm ở Tokyo.
研究所は東京にある。
Theo Markus Schiller, chuyên gia vũ khí từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm.
ストックホルム国際平和研究所の兵器専門家マルクス・シラーによると。