ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "研究室" (1件)
phòng nghiên cứu

日本語
名研究室
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
類語検索結果 "研究室" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "研究室" (1件)
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
