辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "瞬間" (1件)

khoảnh khắc
日本語 名瞬間
マイ単語
Khoảnh khắc quyết định của trận đấu đã đến.
試合の決定的な瞬間が訪れました。

swap_horiz 類語検索結果 "瞬間" (1件)

khoảnh khắc bình yên
日本語 フ穏やかな瞬間
マイ単語
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。

format_quote フレーズ検索結果 "瞬間" (4件)

Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
Khoảnh khắc quyết định của trận đấu đã đến.
試合の決定的な瞬間が訪れました。
Khoảnh khắc này thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.
この瞬間はソーシャルメディアで注目を集めました。
Vừa có những phút giây lãng mạn, vừa có sự tin tưởng.
ロマンチックな瞬間と信頼の両方がある。