辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "真実" (1件)

sự thật
日本語 名真実
マイ単語
Bức tường thành cuối cùng của sự thật.
真実の最後の砦。

swap_horiz 類語検索結果 "真実" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "真実" (5件)

Sự thật đã sáng tỏ.
真実が明らかになった。
Báo chí phơi bày sự thật.
新聞が真実を暴露した。
Tôi dám nói ra sự thật.
私は真実を言う勇気がある。
Tôi lúc này mới vỡ lẽ ra sự thật.
私はこの時になって初めて真実に気づきました。
Bức tường thành cuối cùng của sự thật.
真実の最後の砦。