辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "真ん中" (1件)

giữa
play
日本語 名真ん中
マイ単語
Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
フエはハノイとサイゴンの真ん中に位置している

swap_horiz 類語検索結果 "真ん中" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "真ん中" (2件)

Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
フエはハノイとサイゴンの真ん中に位置している
Không gian tĩnh lặng giữa lòng phố thị.
都会の真ん中にある静かな空間。