ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "相撲" (1件)
đấu vật nhật bản

日本語
名相撲
Tôi xem đấu vật Nhật Bản.
私はすもうを見る。
類語検索結果 "相撲" (1件)
sumo

日本語
名相撲(日本の国技)
Nhật Bản nổi tiếng với sumo.
日本は相撲で有名だ。
フレーズ検索結果 "相撲" (2件)
Nhật Bản nổi tiếng với sumo.
日本は相撲で有名だ。
Sumo là môn đấu vật nổi tiếng của Nhật.
相撲は日本の有名な格闘技だ。
