辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "相当" (1件)

tương đối
play
日本語 副相当
マイ単語
Bài kiểm tra này tương đối dễ
このテストは相当やさしい。

swap_horiz 類語検索結果 "相当" (1件)

tương đương
日本語 形相当する、同等の
マイ単語
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。

format_quote フレーズ検索結果 "相当" (3件)

Bài kiểm tra này tương đối dễ
このテストは相当やさしい。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
Một lượng vàng tương đương khoảng 37,5 gram.
1両の金は約37.5グラムに相当する。