辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "目撃者" (1件)

nhân chứng
日本語 名目撃者
マイ単語
Nhân chứng kể lại sự việc.
目撃者が出来事を語った。

swap_horiz 類語検索結果 "目撃者" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "目撃者" (3件)

Nhân chứng kể lại sự việc.
目撃者が出来事を語った。
Cảnh sát đang xác minh thông tin từ các nhân chứng.
警察は目撃者からの情報を確認しています。
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
目撃者の供述は事件にとって非常に重要だ。