辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "白色" (1件)

trắng
play
日本語 名白色
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "白色" (1件)

trắng bạc
日本語 形銀白色の
マイ単語
Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
その後、妊娠線は銀白色に変わります。

format_quote フレーズ検索結果 "白色" (1件)

Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
その後、妊娠線は銀白色に変わります。