辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "登山家" (1件)

nhà leo núi
日本語 名登山家
マイ単語
Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
プロの登山家は多くの高峰を征服してきました。

swap_horiz 類語検索結果 "登山家" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "登山家" (2件)

Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
プロの登山家は多くの高峰を征服してきました。
Các nhà leo núi thường mang theo oxy hỗ trợ khi lên đỉnh Everest.
登山家はエベレスト登頂の際、通常、補助酸素を携帯します。