ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "登山シーズン" (1件)
mùa leo núi
日本語
フ登山シーズン
Mùa leo núi năm nay đã bắt đầu với nhiều hoạt động sôi nổi.
今年の登山シーズンは多くの活発な活動で始まりました。
類語検索結果 "登山シーズン" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "登山シーズン" (1件)
Mùa leo núi năm nay đã bắt đầu với nhiều hoạt động sôi nổi.
今年の登山シーズンは多くの活発な活動で始まりました。
