ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "発財発禄" (1件)
phát tài phát lộc

日本語
フ発財発禄
Chúc năm mới phát tài phát lộc.
新年に発財発禄を祈る。
類語検索結果 "発財発禄" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "発財発禄" (1件)
Chúc năm mới phát tài phát lộc.
新年に発財発禄を祈る。
