ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "発明" (1件)
sáng chế
日本語
名発明
Ông ấy có nhiều sáng chế quan trọng.
彼は多くの重要な発明を持つ。
類語検索結果 "発明" (1件)
phát minh

日本語
動発明する
Thomas Edison phát minh ra bóng đèn.
エジソンは電球を発明する。
フレーズ検索結果 "発明" (2件)
Thomas Edison phát minh ra bóng đèn.
エジソンは電球を発明する。
Ông ấy có nhiều sáng chế quan trọng.
彼は多くの重要な発明を持つ。
