ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "癌" (1件)
ung thư
日本語
名癌
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
類語検索結果 "癌" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "癌" (0件)
フレーズはありませんでした。
