ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "病理" (1件)
bệnh lý
日本語
名病理
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính thường gặp.
前立腺がんはよく見られる悪性の病理です。
類語検索結果 "病理" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "病理" (1件)
Ung thư tuyến tiền liệt là bệnh lý ác tính thường gặp.
前立腺がんはよく見られる悪性の病理です。
