辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "疲れた" (1件)

mỏi
日本語 形疲れた
形痛む
マイ単語
Tôi thấy chân rất mỏi sau khi đi bộ lâu.
長時間歩いた後、足がとても疲れた。

swap_horiz 類語検索結果 "疲れた" (1件)

mỏi chân
play
日本語 形足が疲れた
マイ単語
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた

format_quote フレーズ検索結果 "疲れた" (3件)

đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
Tao mệt quá.
おれは疲れた。
Tôi thấy chân rất mỏi sau khi đi bộ lâu.
長時間歩いた後、足がとても疲れた。