ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "畜産" (1件)
gia súc

日本語
名畜産
Gia súc cần nhiều cỏ.
畜産にはたくさんの草が必要だ。
類語検索結果 "畜産" (2件)
ngành chăn nuôi gia súc

日本語
名畜産業
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
ngành chăn nuôi
日本語
フ畜産業
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
フレーズ検索結果 "畜産" (4件)
Gia súc cần nhiều cỏ.
畜産にはたくさんの草が必要だ。
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
