ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "申告する" (1件)
khai báo

日本語
動申告する
khai báo hành lý
荷物を申告する
類語検索結果 "申告する" (1件)
kê khai
日本語
動申告する、届け出る
Doanh nghiệp phải kê khai thuế đầy đủ và đúng hạn.
企業は税金を完全かつ期限内に申告しなければならない。
フレーズ検索結果 "申告する" (1件)
khai báo hành lý
荷物を申告する
