ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "用法" (1件)
cách dùng

日本語
名用法
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
類語検索結果 "用法" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "用法" (1件)
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
