辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "生産性" (1件)

năng suất
日本語 名生産性
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "生産性" (1件)

hiệu suất làm việc
日本語 名労働生産性
マイ単語
Công ty nâng cao hiệu suất làm việc.
会社は労働生産性を高めた。

format_quote フレーズ検索結果 "生産性" (1件)

Công ty nâng cao hiệu suất làm việc.
会社は労働生産性を高めた。