辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "生物多様性" (1件)

đa dạng sinh học
日本語 フ生物多様性
マイ単語
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
地球規模の生物多様性の保全は非常に重要です。

swap_horiz 類語検索結果 "生物多様性" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "生物多様性" (1件)

Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
地球規模の生物多様性の保全は非常に重要です。