ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "生活空間" (1件)
không gian sống
日本語
フ生活空間
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
類語検索結果 "生活空間" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "生活空間" (2件)
Không gian sống thông thoáng, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
風通しの良い生活空間は自然景観と調和している。
Không gian sống hài hòa với cảnh quan tự nhiên khu vực.
生活空間は地域の自然景観と調和している。
