ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "生活用品" (1件)
vật dụng sinh hoạt

日本語
名生活用品
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
類語検索結果 "生活用品" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "生活用品" (1件)
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
