ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "生活水準" (1件)
mức sống
日本語
名生活水準
Cải thiện mức sống của người dân trên mọi vùng miền đất nước.
国のあらゆる地域の国民の生活水準を改善する。
類語検索結果 "生活水準" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "生活水準" (1件)
Cải thiện mức sống của người dân trên mọi vùng miền đất nước.
国のあらゆる地域の国民の生活水準を改善する。
