ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "生態" (1件)
sinh thái
日本語
名生態
Các giá trị đặc sắc về cảnh quan, lịch sử, văn hóa và sinh thái.
景観、歴史、文化、生態に関する独特の価値。
類語検索結果 "生態" (1件)
hệ sinh thái

日本語
名生態系
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
フレーズ検索結果 "生態" (3件)
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
Các giá trị đặc sắc về cảnh quan, lịch sử, văn hóa và sinh thái.
景観、歴史、文化、生態に関する独特の価値。
Quần thể khu du lịch sinh thái Mẫu Sơn đang được triển khai.
マウソン生態観光複合施設が展開されている。
