辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "理解する" (3件)

hiểu
play
日本語 動理解する
マイ単語
Tôi hiểu ý bạn.
あなたの考えを理解する。
lý giải
play
日本語 動理解する
マイ単語
Anh ấy đã lý giải nguyên nhân sự việc.
彼は事件の理由を説明した。
thấu hiểu
日本語 動理解する
マイ単語
Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn.
あなたの気持ちを理解している。

swap_horiz 類語検索結果 "理解する" (2件)

hiểu rồi
play
日本語 動了解する、理解する
マイ単語
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
vỡ lẽ
日本語 フ突然理解する
マイ単語
Tôi lúc này mới vỡ lẽ ra sự thật.
私はこの時になって初めて真実に気づきました。

format_quote フレーズ検索結果 "理解する" (3件)

Tôi hiểu ý bạn.
あなたの考えを理解する。
Bạn cần hiểu rõ luật chơi trước khi bắt đầu.
始める前にルールをよく理解する必要がある。
Chúng ta nên chia sẻ những giá trị sống để hiểu nhau hơn.
お互いをより理解するためには、人生観を共有すべきです。