辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "獅子座" (1件)

cung sư tử
play
日本語 名獅子座
マイ単語
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。

swap_horiz 類語検索結果 "獅子座" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "獅子座" (1件)

Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。