ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "献身的な" (1件)
tận tụy
日本語
形献身的な
Với chúng tôi, ông là một người chồng tận tụy.
私たちにとって、彼は献身的な夫でした。
類語検索結果 "献身的な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "献身的な" (1件)
Với chúng tôi, ông là một người chồng tận tụy.
私たちにとって、彼は献身的な夫でした。
