ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "狭い" (1件)
hẹp

日本語
形狭い
類語検索結果 "狭い" (1件)
chật hẹp
日本語
形狭い, 窮屈な
Các tuyến đường chật hẹp khiến xe chuyên dụng không thể đến gần hiện trường.
道が狭いため、特殊車両は現場に近づけなかった。
フレーズ検索結果 "狭い" (1件)
Các tuyến đường chật hẹp khiến xe chuyên dụng không thể đến gần hiện trường.
道が狭いため、特殊車両は現場に近づけなかった。
