ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "独自の思惑" (1件)
toan tính riêng
日本語
フ独自の思惑
Mỗi bên lại theo đuổi những toan tính riêng trong quá trình đàm phán.
各当事者は交渉プロセスにおいて独自の思惑を追求している。
類語検索結果 "独自の思惑" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "独自の思惑" (2件)
Tiến trình đàm phán gặp nhiều trắc trở do toan tính riêng của mỗi bên.
交渉プロセスは、各当事者の独自の思惑のため多くの困難に直面している。
Mỗi bên lại theo đuổi những toan tính riêng trong quá trình đàm phán.
各当事者は交渉プロセスにおいて独自の思惑を追求している。
