ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "独特な" (1件)
độc đáo

日本語
形独特な
Món ăn này rất độc đáo.
この料理はとても独特な味だ。
類語検索結果 "独特な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "独特な" (3件)
Món ăn này rất độc đáo.
この料理はとても独特な味だ。
Trong món ăn Việt Nam, nước mắm là gia vị rất độc đáo
ベトナム料理で、最も独特な味付けはヌクマムだ
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
