ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "独特" (1件)
độc đáo

日本語
形独特
Trong món ăn Việt Nam, nước mắm là gia vị rất độc đáo
ベトナム料理で、最も独特な味付けはヌクマムだ
類語検索結果 "独特" (1件)
độc đáo

日本語
形独特な
Món ăn này rất độc đáo.
この料理はとても独特な味だ。
フレーズ検索結果 "独特" (5件)
Món ăn này rất độc đáo.
この料理はとても独特な味だ。
Trong món ăn Việt Nam, nước mắm là gia vị rất độc đáo
ベトナム料理で、最も独特な味付けはヌクマムだ
Tập tục địa phương rất độc đáo.
地元の風習はとても独特だ。
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
アオザイはベトナムの独特な文化的特徴です。
Các giá trị đặc sắc về cảnh quan, lịch sử, văn hóa và sinh thái.
景観、歴史、文化、生態に関する独特の価値。
