ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "狂犬病" (1件)
bệnh dại
日本語
名狂犬病
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
ワクチン接種は狂犬病の最も効果的な予防法だ。
類語検索結果 "狂犬病" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "狂犬病" (1件)
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
ワクチン接種は狂犬病の最も効果的な予防法だ。
